說不利灑 thuyết bất lợi sái Hán Việt: thuyết bất lợi sái Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 不 (bất) + 利 (lợi) + 灑 (sái)Hán Việtthuyết bất lợi sáiCấu tạo說 + 不 + 利 + 灑 · thuyết + bất + lợi + sái nghĩa thành phần: thuyết + bất + lợi + sái Nghĩa EngCihui 說不利灑 huōbulìsa v.p. <coll.> stammer; mumble