說不過去

shuō bù guò qù thuyết bất quá khứ

Hán Việt: thuyết bất quá khứ · Pinyin: shuō bù guò qù

Tổng quan

không thể biện minh | không thể chấp nhận được

Cấu tạo: (thuyết) + (bất) + (quá) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể biện minh | không thể chấp nhận được

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合情理,无法交代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"说不过"。

Eng

  • CC-CEDICT cannot be justified|inexcusable
  • Cihui 說不過去 huōbuguòqu r.v. can't be justified or explained away