說東忘西

shuō dōng wàng xī thuyết đông vong tây

Hán Việt: thuyết đông vong tây · Pinyin: shuō dōng wàng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (đông) + (vong) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说了这样忘了那样。形容记忆力差。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说了这样忘了那样。形容记忆力差。