說也奇怪

shuō yě qí guài thuyết dã kì quái

Hán Việt: thuyết dã kì quái · Pinyin: shuō yě qí guài

Tổng quan

kỳ lạ thay | thật kỳ lạ | lạ mà nói

Cấu tạo: (thuyết) + (dã) + (kì) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ lạ thay | thật kỳ lạ | lạ mà nói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示一件事情狀況特殊。《文明小史》第三○回:「說也奇怪,那邢錢老夫子沒有一個不是紹興人。」

Eng

  • CC-CEDICT strangely enough|oddly enough|strange to say
  • Cihui 說也奇怪 huō yě qíguài v.p. for a wonder