說了歸齊 thuyết liễu quy tề Hán Việt: thuyết liễu quy tề Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 了 (liễu) + 歸 (quy) + 齊 (tề)Hán Việtthuyết liễu quy tềCấu tạo說 + 了 + 歸 + 齊 · thuyết + liễu + quy + tề nghĩa thành phần: thuyết + liễu + quy + tề Nghĩa EngCihui 說了歸齊 huōle guīqí v.p. <coll.> 1. after all is said and done 2. generally speaking