說親道熱
thuyết thân đạo nhiệt
Hán Việt: thuyết thân đạo nhiệt · Pinyin: shuō qīn dào rè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说亲切热情的话。用来形容只在口头上亲热。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说亲热话。
Eng
- Cihui 說親道熱 huōqīndàorè f.e. say friendly things