說體己話 thuyết thể kỉ thoại Hán Việt: thuyết thể kỉ thoại Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 體 (thể) + 己 (kỉ) + 話 (thoại)Hán Việtthuyết thể kỉ thoạiCấu tạo說 + 體 + 己 + 話 · thuyết + thể + kỉ + thoại nghĩa thành phần: thuyết + thể + kỉ + thoại Nghĩa EngCihui 說體己話 huō tījihuà v.o. speak confidentially