說到曹操 thuyết đáo tào thao Hán Việt: thuyết đáo tào thao Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 曹 (tào) + 操 (thao)Hán Việtthuyết đáo tào thaoCấu tạo說 + 到 + 曹 + 操 · thuyết + đáo + tào + thao nghĩa thành phần: thuyết + đáo + tào + thao