Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 曹 (tào) + 操 (thao)
- Hán Việt
- thuyết đáo tào thao
- Cấu tạo
- 說 + 到 + 曹 + 操 · thuyết + đáo + tào + thao
nghĩa thành phần: thuyết + đáo + tào + thao
Từ liên quan
Gần nghĩa
说到做到 · 曹操就到 · 说到底 · 曹操到。 · 說到大天 · 说到大天 · 说到痛处 · 说到算数