说到算数

thuyết đáo toán sổ

Hán Việt: thuyết đáo toán sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 算 (toán) + 數 (sổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

说到做到 · 说到底 · 算數目犍連經 · 說到大天 · 说到大天 · 说到曹操 · 说到痛处 · 算数儿