說反話地 shuō fǎn huà de · thuyết phản thoại địa Hán Việt: thuyết phản thoại địa · Pinyin: shuō fǎn huà de Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 反 (phản) + 話 (thoại) + 地 (địa)Pinyinshuō fǎn huà deHán Việtthuyết phản thoại địaCấu tạo說 + 反 + 話 + 地 · thuyết + phản + thoại + địa nghĩa thành phần: thuyết + phản + thoại + địa