說嘴郎中

shuō zuǐ láng zhōng thuyết chủy lang trung

Hán Việt: thuyết chủy lang trung · Pinyin: shuō zuǐ láng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (chủy) + (lang) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻喜欢说空话、大话而没有本事的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夸夸其谈而无实际本领的医生。比喻说大话的人。