說頭知尾 thuyết đầu tri vĩ Hán Việt: thuyết đầu tri vĩ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 頭 (đầu) + 知 (tri) + 尾 (vĩ)Hán Việtthuyết đầu tri vĩCấu tạo說 + 頭 + 知 + 尾 · thuyết + đầu + tri + vĩ nghĩa thành phần: thuyết + đầu + tri + vĩ Nghĩa EngCihui 說頭知尾 huōtóuzhīwěi f.e. If the beginning of a matter was spoken of, he at once also grasped the end.