說媳婦兒

shuō xí fù er thuyết tức phụ nhi

Hán Việt: thuyết tức phụ nhi · Pinyin: shuō xí fù er

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (tức) + (phụ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说亲。

Eng

  • Cihui 說媳婦兒 huō xífur ►See shuō xífu