說家克計 shuō jiā kè jì · thuyết gia khắc kế Hán Việt: thuyết gia khắc kế · Pinyin: shuō jiā kè jì Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 家 (gia) + 克 (khắc) + 計 (kế)Pinyinshuō jiā kè jìHán Việtthuyết gia khắc kếCấu tạo說 + 家 + 克 + 計 · thuyết + gia + khắc + kế nghĩa thành phần: thuyết + gia + khắc + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈说持家的事。Tân Hoa Tự Điển 1.谈说持家的事。