說張道李 thuyết trương đạo lí Hán Việt: thuyết trương đạo lí Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 張 (trương) + 道 (đạo) + 李 (lí)Hán Việtthuyết trương đạo líCấu tạo說 + 張 + 道 + 李 · thuyết + trương + đạo + lí nghĩa thành phần: thuyết + trương + đạo + lí Nghĩa EngCihui 說張道李 huōzhāngdàolǐ f.e. gossip about this or that person