說得下去 thuyết đắc hạ khứ Hán Việt: thuyết đắc hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtthuyết đắc hạ khứCấu tạo說 + 得 + 下 + 去 · thuyết + đắc + hạ + khứ nghĩa thành phần: thuyết + đắc + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 說得下去 huōdexiàqù r.v. passable