說得好聽

thuyết đắc hảo thính

Hán Việt: thuyết đắc hảo thính

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (đắc) + (hảo) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說得好聽 huō de hǎotīng v.p. make an unpleasant fact sound attractive