說得恰當 thuyết đắc kháp đương Hán Việt: thuyết đắc kháp đương Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 恰 (kháp) + 當 (đương)Hán Việtthuyết đắc kháp đươngCấu tạo說 + 得 + 恰 + 當 · thuyết + đắc + kháp + đương nghĩa thành phần: thuyết + đắc + kháp + đương Nghĩa EngCihui 說得恰當 huō de qiàdāng v.p. strike the right note