說得輕巧 shuō dé qīng qiǎo · thuyết đắc khinh xảo Hán Việt: thuyết đắc khinh xảo · Pinyin: shuō dé qīng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 輕 (khinh) + 巧 (xảo)Pinyinshuō dé qīng qiǎoHán Việtthuyết đắc khinh xảoCấu tạo說 + 得 + 輕 + 巧 · thuyết + đắc + khinh + xảo nghĩa thành phần: thuyết + đắc + khinh + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说起来很简单容易。