说情儿

thuyết tình nhi

Hán Việt: thuyết tình nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 情 (tình) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói giúp
  • Biên soạn 說情兒 huōqíngr ►See shuōqíng

Eng

  • Cihui 說情兒 huōqíngr ►See shuōqíng

Từ liên quan

Gần nghĩa

情儿 · 说情