說撇斜話 thuyết phiết tà thoại Hán Việt: thuyết phiết tà thoại Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 撇 (phiết) + 斜 (tà) + 話 (thoại)Hán Việtthuyết phiết tà thoạiCấu tạo說 + 撇 + 斜 + 話 · thuyết + phiết + tà + thoại nghĩa thành phần: thuyết + phiết + tà + thoại Nghĩa EngCihui 說撇斜話 huō piēxiehuà v.o. <topo.> speak derisively; deride