說教性的 thuyết giáo tính đích Hán Việt: thuyết giáo tính đích Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 教 (giáo) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthuyết giáo tính đíchCấu tạo說 + 教 + 性 + 的 · thuyết + giáo + tính + đích nghĩa thành phần: thuyết + giáo + tính + đích