说明原因

shuō míng yuán yīnthuyết minh nguyên nhân

Hán Việt: thuyết minh nguyên nhân · Pinyin: shuō míng yuán yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải thích nguyên nhân

Đức

  • Handedict verantwortlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

说明性的 · 原因的 · 原因论 · 說明文 · 说明书 · 说明会 · 说明地 · 说明文