說明原委 thuyết minh nguyên ủy Hán Việt: thuyết minh nguyên ủy Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 原 (nguyên) + 委 (ủy)Hán Việtthuyết minh nguyên ủyCấu tạo說 + 明 + 原 + 委 · thuyết + minh + nguyên + ủy nghĩa thành phần: thuyết + minh + nguyên + ủy Nghĩa EngCihui 說明原委 huōmíng yuánwěi v.o. explain why and how