說明文字 shuō míng wén zì · thuyết minh văn tự Hán Việt: thuyết minh văn tự · Pinyin: shuō míng wén zì Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyinshuō míng wén zìHán Việtthuyết minh văn tựCấu tạo說 + 明 + 文 + 字 · thuyết + minh + văn + tự nghĩa thành phần: thuyết + minh + văn + tự