说明文字

shuō míng wén zìthuyết minh văn tự

Hán Việt: thuyết minh văn tự · Pinyin: shuō míng wén zì

Tổng quan

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 文 (văn) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Văn bản giải thích

Đức

  • Handedict Kundenhinweise

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若 · 文字误用