說明理由 shuō míng lǐ yóu · thuyết minh lí do Hán Việt: thuyết minh lí do · Pinyin: shuō míng lǐ yóu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 理 (lí) + 由 (do)Pinyinshuō míng lǐ yóuHán Việtthuyết minh lí doCấu tạo說 + 明 + 理 + 由 · thuyết + minh + lí + do nghĩa thành phần: thuyết + minh + lí + do