說曹操,曹操到 Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 曹 (tào) + 操 (thao) + , + 曹 (tào) + 操 (thao) + 到 (đáo)Cấu tạo說 + 曹 + 操 + , + 曹 + 操 + 到 Nghĩa EngCihui 說曹操,曹操到 huō Cáo Cāo, Cáo Cāo dào id. speak of the devil...