說曹操,曹操到
Pinyin: shuō cáo cāo,cáo cāo dào
Tổng quan
xem 說曹操曹操就到|说曹操曹操就到
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 曹 (tào) + 操 (thao) + , + 曹 (tào) + 操 (thao) + 到 (đáo)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 說曹操曹操就到|说曹操曹操就到
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正说着曹操,曹操就到了。比喻正说着某人,某人就来了。
Eng
- CC-CEDICT see 說曹操曹操就到|说曹操曹操就到[shuo1 Cao2 Cao1 Cao2 Cao1 jiu4 dao4]
- Cihui see 說曹操曹操就到|说曹操曹操就到