說服教育

thuyết phục giáo dục

Hán Việt: thuyết phục giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (phục) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說服教育 huōfújiàoyù f.e. 1. persuade and educate 2. persuasion and education