說服療法 thuyết phục liệu pháp Hán Việt: thuyết phục liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 服 (phục) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtthuyết phục liệu phápCấu tạo說 + 服 + 療 + 法 · thuyết + phục + liệu + pháp nghĩa thành phần: thuyết + phục + liệu + pháp