說來奇怪 shuō lái qí guài · thuyết lai kì quái Hán Việt: thuyết lai kì quái · Pinyin: shuō lái qí guài Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 來 (lai) + 奇 (kì) + 怪 (quái)Pinyinshuō lái qí guàiHán Việtthuyết lai kì quáiCấu tạo說 + 來 + 奇 + 怪 · thuyết + lai + kì + quái nghĩa thành phần: thuyết + lai + kì + quái Nghĩa EngCihui 說來奇怪 huōlái qíguài v.p. strange to say...