說溜了嘴

shuō liū le zuǐ

Pinyin: shuō liū le zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + + (liễu) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 话脱口而出﹐因不加思索而说错了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.话脱口而出﹐因不加思索而说错了。

Eng

  • Cihui 說溜了嘴 huōliūle zuǐ v.o. <coll.> 1. talk/reveal too much 2. make a slip of the tongue