說漏了兜 thuyết lậu liễu đâu Hán Việt: thuyết lậu liễu đâu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 漏 (lậu) + 了 (liễu) + 兜 (đâu)Hán Việtthuyết lậu liễu đâuCấu tạo說 + 漏 + 了 + 兜 · thuyết + lậu + liễu + đâu nghĩa thành phần: thuyết + lậu + liễu + đâu Nghĩa EngCihui 說漏了兜 huōlòule dōu v.o. <topo.> give away a secret