說現成話 thuyết hiện thành thoại Hán Việt: thuyết hiện thành thoại Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 現 (hiện) + 成 (thành) + 話 (thoại)Hán Việtthuyết hiện thành thoạiCấu tạo說 + 現 + 成 + 話 · thuyết + hiện + thành + thoại nghĩa thành phần: thuyết + hiện + thành + thoại Nghĩa EngCihui 說現成話 huō xiànchénghuà v.o. <coll.> be wise after the event