說著玩兒

shuō zhe wán r thuyết trứ ngoạn nhi

Hán Việt: thuyết trứ ngoạn nhi · Pinyin: shuō zhe wán r

Tổng quan

biến thể er hoá của 說著玩|说着玩

Cấu tạo: (thuyết) + (trứ) + (ngoạn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 說著玩|说着玩

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨便說說,鬧著玩的。如:「那句話,我是說著玩兒。」也作「說著頑兒的」。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 說著玩|说着玩[shuo1 zhe5 wan2]
  • Cihui erhua variant of 說著玩|说着玩