說破嗓門 thuyết phá tảng môn Hán Việt: thuyết phá tảng môn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 破 (phá) + 嗓 (tảng) + 門 (môn)Hán Việtthuyết phá tảng mônCấu tạo說 + 破 + 嗓 + 門 · thuyết + phá + tảng + môn nghĩa thành phần: thuyết + phá + tảng + môn Nghĩa EngCihui 說破嗓門 huōpò sǎngmén v.o. talk oneself hoarse