說破大天 shuō pò dà tiān · thuyết phá đại thiên Hán Việt: thuyết phá đại thiên · Pinyin: shuō pò dà tiān Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 破 (phá) + 大 (đại) + 天 (thiên)Pinyinshuō pò dà tiānHán Việtthuyết phá đại thiênCấu tạo說 + 破 + 大 + 天 · thuyết + phá + đại + thiên nghĩa thành phần: thuyết + phá + đại + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说破天。