說脫落了 thuyết thoát lạc liễu Hán Việt: thuyết thoát lạc liễu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 脫 (thoát) + 落 (lạc) + 了 (liễu)Hán Việtthuyết thoát lạc liễuCấu tạo說 + 脫 + 落 + 了 · thuyết + thoát + lạc + liễu nghĩa thành phần: thuyết + thoát + lạc + liễu Nghĩa EngCihui 說脫落了 huōtuōluòle <coll.> v.p. make a slip of the tongue; spill the beans