說話之間

shuō huà zhī jiān thuyết thoại chi gian

Hán Việt: thuyết thoại chi gian · Pinyin: shuō huà zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thoại) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"说话中间"。

Eng

  • Cihui 說話之間 huōhuà zhījiān n. 1. while talking 2. in a short while