說話客氣 thuyết thoại khách khí Hán Việt: thuyết thoại khách khí Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 客 (khách) + 氣 (khí)Hán Việtthuyết thoại khách khíCấu tạo說 + 話 + 客 + 氣 · thuyết + thoại + khách + khí nghĩa thành phần: thuyết + thoại + khách + khí