說話文明 thuyết thoại văn minh Hán Việt: thuyết thoại văn minh Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 文 (văn) + 明 (minh)Hán Việtthuyết thoại văn minhCấu tạo說 + 話 + 文 + 明 · thuyết + thoại + văn + minh nghĩa thành phần: thuyết + thoại + văn + minh