說說小話兒

thuyết thuyết tiểu thoại nhi

Hán Việt: thuyết thuyết tiểu thoại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thuyết) + (tiểu) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說說小話兒 huōshuōxiǎohuàr v.p. <topo.> make a plea; ask for leniency