说跑了嘴 thuyết bào liễu chủy Hán Việt: thuyết bào liễu chủy Tổng quan Nói hớ Cấu tạo: 说 (thuyết) + 跑 (bào) + 了 (liễu) + 嘴 (chủy)Hán Việtthuyết bào liễu chủyCấu tạo说 + 跑 + 了 + 嘴 · thuyết + bào + liễu + chủy nghĩa thành phần: thuyết + bào + liễu + chủy Nghĩa ViệtCihui Nói hớ