說鐵騎兒
thuyết thiết kị nhi
Hán Việt: thuyết thiết kị nhi · Pinyin: shuō tiě qí ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宋代"说话"类别之一。大抵为讲说战争故事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宋代"说话"类别之一。大抵为讲说战争故事。
Hán Việt: thuyết thiết kị nhi · Pinyin: shuō tiě qí ér