請他吃檸檬
thỉnh tha cật nịnh mông
Hán Việt: thỉnh tha cật nịnh mông · Pinyin: qǐng tā chī níng méng
Tổng quan
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 他 (tha) + 吃 (cật) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông)
Hán Việt: thỉnh tha cật nịnh mông · Pinyin: qǐng tā chī níng méng
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 他 (tha) + 吃 (cật) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông)