請你走開 qǐng nǐ zǒu kāi · thỉnh nhĩ tẩu khai Hán Việt: thỉnh nhĩ tẩu khai · Pinyin: qǐng nǐ zǒu kāi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 你 (nhĩ) + 走 (tẩu) + 開 (khai)Pinyinqǐng nǐ zǒu kāiHán Việtthỉnh nhĩ tẩu khaiCấu tạo請 + 你 + 走 + 開 · thỉnh + nhĩ + tẩu + khai nghĩa thành phần: thỉnh + nhĩ + tẩu + khai