請勿入內

thỉnh vật nhập nội

Hán Việt: thỉnh vật nhập nội

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (vật) + (nhập) + (nội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 請勿入內 ǐngwù rùnèi v.p. No admittance.