請發慈悲 thỉnh phát từ bi Hán Việt: thỉnh phát từ bi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 發 (phát) + 慈 (từ) + 悲 (bi)Hán Việtthỉnh phát từ biCấu tạo請 + 發 + 慈 + 悲 · thỉnh + phát + từ + bi nghĩa thành phần: thỉnh + phát + từ + bi Nghĩa EngCihui 請發慈悲 ǐng fā cíbēi v.p. appeal to sb. for mercy