請安問候 thỉnh an vấn hậu Hán Việt: thỉnh an vấn hậu Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 安 (an) + 問 (vấn) + 候 (hậu)Hán Việtthỉnh an vấn hậuCấu tạo請 + 安 + 問 + 候 · thỉnh + an + vấn + hậu nghĩa thành phần: thỉnh + an + vấn + hậu Nghĩa EngCihui 請安問候 ǐng'ānwènhòu f.e. inquire after and send best wishes to sb.