請客送禮

qǐng kè sòng lǐ thỉnh khách tống lễ

Hán Việt: thỉnh khách tống lễ · Pinyin: qǐng kè sòng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (khách) + (tống) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宴请客人,馈赠礼物。

Eng

  • Cihui 請客送禮 ǐngkèsònglǐ f.e. give feasts and present gifts